adv1 logo Hướng dẫn người nước ngoài mua nhà ở tại Việt Nam HDTTNCN website liên kết với Luật Đại Việt
Bảng giá đất Hà Nội– quận Thanh xuân

BẢNG SỐ 5

 

 

 

BẢNG GIÁ ĐẤT THUỘC ĐỊA BÀN QUẬN THANH XUÂN

(Kèm theo Quyết định số: 124/2009/QĐ-UBND ngày 29/12/2009 của UBND thành phố Hà Nội)

 

 

 

 

 

 

Đơn vị tính đ/m2

 

 

 

 

TT

 

 

Tên đường phố

 

Đoạn đường

 

Giá đất ở

Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

Từ

Đến

VT1

VT2

VT3

VT4

VT1

VT2

VT3

VT4

 

1

 

Bùi Xương Trạch

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

14 400 000

 

10 140 000

 

9 060 000

 

7 776 000

 

6 264 000

 

4 411 000

 

3 941 000

 

3 383 000

 

2

 

Chính Kinh

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

15 600 000

 

10 920 000

 

9 600 000

 

8 268 000

 

6 786 000

 

4 751 000

 

4 176 000

 

3 596 000

 

3

 

Cù Chính Lan

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

4

 

Cự Lộc

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

15 600 000

 

10 920 000

 

9 600 000

 

8 268 000

 

6 786 000

 

4 751 000

 

4 176 000

 

3 596 000

 

5

 

Định Công

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

19 200 000

 

12 240 000

 

10 560 000

 

9 360 000

 

8 352 000

 

5 324 000

 

4 594 000

 

4 072 000

 

6

 

Giáp Nhất

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

15 600 000

 

10 920 000

 

9 600 000

 

8 268 000

 

6 786 000

 

4 751 000

 

4 176 000

 

3 596 000

 

 

 

 

 

7

 

Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)

 

 

Trường Chinh

 

Hết địa phận quận Thanh Xuân

 

 

31 200 000

 

 

17 760 000

 

 

14 640 000

 

 

13 020 000

 

 

13 572 000

 

 

7 726 000

 

 

6 368 000

 

 

5 664 000

 

 

Giải Phóng ( đi qua đường tàu)

 

 

Trường Chinh

 

Hết địa phận quận Thanh Xuân

 

 

21 600 000

 

 

13 440 000

 

 

11 280 000

 

 

10 200 000

 

 

9 396 000

 

 

5 846 000

 

 

4 907 000

 

 

4 438 000

 

8

 

Hạ Đình

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

9

 

Hoàng Đạo Thành

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

14 400 000

 

10 140 000

 

9 060 000

 

7 776 000

 

6 264 000

 

4 411 000

 

3 941 000

 

3 383 000

 

 

 

 

TT

 

 

Tên đường phố

 

Đoạn đường

 

Giá đất ở

Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

Từ

Đến

VT1

VT2

VT3

VT4

VT1

VT2

VT3

VT4

 

10

 

Hoàng Đạo Thuý

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

30 000 000

 

17 160 000

 

14 160 000

 

12 600 000

 

13 050 000

 

7 465 000

 

6 160 000

 

5 482 000

 

11

 

Hoàng Minh Giám

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

22 800 000

 

13 920 000

 

11 640 000

 

10 560 000

 

9 918 000

 

6 055 000

 

5 064 000

 

4 594 000

 

12

 

Hoàng Văn Thái

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

 

 

 

13

 

 

 

 

Hoàng Ngân

 

Hoàng Đạo

Thuý

 

Lê Văn Lương

 

19 200 000

 

12 240 000

 

10 560 000

 

9 360 000

 

8 352 000

 

5 324 000

 

4 594 000

 

4 072 000

 

Lê Văn Lương

 

Quan Nhân

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

14

 

Khương Hạ

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

14 400 000

 

10 140 000

 

9 060 000

 

7 776 000

 

6 264 000

 

4 411 000

 

3 941 000

 

3 383 000

 

15

 

Khương Đình

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

16

 

Khương Trung

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

18 000 000

 

11 700 000

 

10 080 000

 

9 000 000

 

7 830 000

 

5 089 000

 

4 385 000

 

3 916 000

 

 

 

 

17

 

Khuất Duy Tiến (sau khi mở đường)

 

 

Đầu đường

 

 

Cuối đường

 

 

26 400 000

 

 

15 480 000

 

 

12 960 000

 

 

11 640 000

 

 

11 484 000

 

 

6 734 000

 

 

5 638 000

 

 

5 064 000

 

Khuất Duy Tiến

(trước mở đường)

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

19 200 000

 

12 240 000

 

10 560 000

 

9 360 000

 

8 352 000

 

5 324 000

 

4 594 000

 

4 072 000

 

18

 

Kim Giang

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

19

 

Lê Văn Lương

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

31 200 000

 

17 760 000

 

14 640 000

 

13 020 000

 

13 572 000

 

7 726 000

 

6 368 000

 

5 664 000

 

 

 

 

TT

 

 

Tên đường phố

 

Đoạn đường

 

Giá đất ở

Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

Từ

Đến

VT1

VT2

VT3

VT4

VT1

VT2

VT3

VT4

 

20

 

Lê Văn Thiêm

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

19 200 000

 

12 240 000

 

10 560 000

 

9 360 000

 

8 352 000

 

5 324 000

 

4 594 000

 

4 072 000

 

21

 

Lương Thế Vinh

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

22

 

Lê Trọng Tấn

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

21 600 000

 

13 440 000

 

11 280 000

 

10 200 000

 

9 396 000

 

5 846 000

 

4 907 000

 

4 438 000

 

23

 

Nguỵ Như Kon Tum

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

18 000 000

 

11 700 000

 

10 080 000

 

9 000 000

 

7 830 000

 

5 089 000

 

4 385 000

 

3 916 000

 

24

 

Nguyễn Thị Thập

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

19 200 000

 

12 240 000

 

10 560 000

 

9 360 000

 

8 352 000

 

5 324 000

 

4 594 000

 

4 072 000

 

25

 

Nguyễn Văn Trỗi

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

26

 

Nguyễn Viết Xuân

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

27

 

Nguyễn Huy Tưởng

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

18 000 000

 

11 700 000

 

10 080 000

 

9 000 000

 

7 830 000

 

5 089 000

 

4 385 000

 

3 916 000

 

28

 

Nguyễn Ngọc Nại

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

29

 

Nguyễn Quý Đức

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

 

 

30

 

 

 

Nguyễn Trãi

 

Ngã Tư Sở

 

Cầu mới

 

33 600 000

 

18 840 000

 

15 480 000

 

13 800 000

 

14 616 000

 

8 196 000

 

6 734 000

 

6 004 000

 

Cầu mới

 

Hết địa phận quận TX

 

26 400 000

 

15 480 000

 

12 960 000

 

11 640 000

 

11 484 000

 

6 734 000

 

5 638 000

 

5 064 000

 

31

 

Nguyễn Tuân

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

21 600 000

 

13 440 000

 

11 280 000

 

10 200 000

 

9 396 000

 

5 846 000

 

4 907 000

 

4 438 000

 

 

 

 

TT

 

 

Tên đường phố

 

Đoạn đường

 

Giá đất ở

Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp

Từ

Đến

VT1

VT2

VT3

VT4

VT1

VT2

VT3

VT4

 

32

 

Nguyễn Thị Định

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

22 800 000

 

13 920 000

 

11 640 000

 

10 560 000

 

9 918 000

 

6 055 000

 

5 064 000

 

4 594 000

 

33

 

Nhân Hoà

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

15 600 000

 

10 920 000

 

9 600 000

 

8 268 000

 

6 786 000

 

4 751 000

 

4 176 000

 

3 596 000

 

34

 

Phương Liệt

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

35

 

Phan Đình Giót

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

16 800 000

 

11 340 000

 

9 840 000

 

8 736 000

 

7 308 000

 

4 933 000

 

4 280 000

 

3 800 000

 

36

 

Quan Nhân

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

18 000 000

 

11 700 000

 

10 080 000

 

9 000 000

 

7 830 000

 

5 089 000

 

4 385 000

 

3 916 000

 

 

 

37

 

 

 

Trường Chinh

 

Ngã Tư Sở

Ngã 3 Tôn

Thất Tùng

 

33 600 000

 

18 840 000

 

15 480 000

 

13 800 000

 

14 616 000

 

8 196 000

 

6 734 000

 

6 004 000

 

Ngã 3 Tôn

Thất Tùng

 

Ngã Tư Vọng

 

31 200 000

 

17 760 000

 

14 640 000

 

13 020 000

 

13 572 000

 

7 726 000

 

6 368 000

 

5 664 000

 

38

 

Tô Vĩnh Diện

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

39

 

Triều Khúc

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

15 600 000

 

10 920 000

 

9 600 000

 

8 268 000

 

6 786 000

 

4 751 000

 

4 176 000

 

3 596 000

 

40

 

Vương Thừa Vũ

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

20 400 000

 

12 840 000

 

10 920 000

 

9 840 000

 

8 874 000

 

5 586 000

 

4 751 000

 

4 280 000

 

41

 

Vọng

 

Địa phận quận Thanh Xuân

 

28 800 000

 

16 560 000

 

13 740 000

 

12 240 000

 

12 528 000

 

7 204 000

 

5 977 000

 

5 324 000

 

42

 

Vũ Hữu

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

14 400 000

 

10 140 000

 

9 060 000

 

7 776 000

 

6 264 000

 

4 411 000

 

3 941 000

 

3 383 000

 

43

 

Vũ Trọng Phụng

 

Đầu đường

 

Cuối đường

 

18 000 000

 

11 700 000

 

10 080 000

 

9 000 000

 

7 830 000

 

5 089 000

 

4 385 000

 

3 916 000

 

Họ và tên
Email
Nội dung
Mã xác nhận
Web link
Hỗ trợ trực tuyến
Công chứng
Kinh doanh-Thương mại
Luật dân sự - Luật hình sự
Luật sư
Call me!
Hot line
0933.668.166
  • Báo Dân Trí
  • Truong Thanh Media
  • Bộ Tư Pháp
  • Ngân hàng dầu khí Toàn cầu
  • Tổng Đài tư vấn PL 1088
  • Danh Bạ Luật Sư
Lượt truy cập:
3388291
Đang Online:
19