Bảng giá đất khu vực giáp ranh thuộc huyện Từ Liêm 2011
BẢNG SỐ 8
BẢNG GIÁ ĐẤT KHU VỰC GIÁP RANH THUỘC HUYỆN TỪ LIÊM
(Kèm theo Quyết định số: 59/2010/QĐ-UBND ngày 28/12/2010 của UBND thành phố Hà Nội)
Đơn vị tính: đồng/m2
|
STT
|
Tên đường phố
|
Giá đất ở
|
Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp
|
STTTên đường phố
VT1 |
VT2
|
VT3
|
VT4
|
VT1
|
VT2
|
VT3
|
VT4
|
|
I
|
Quốc lộ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Hồ Tùng Mậu
|
27 600 000
|
15 960 000
|
13 440 000
|
12 000 000
|
13 800 000
|
7 980 000
|
6 720 000
|
6 000 000
|
|
2
|
Đại Lộ Thăng Long:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đoạn từ đường Phạm Hùng đến đường
Yên Hòa
|
27 600 000
|
15 960 000
|
13 440 000
|
12 000 000
|
13 800 000
|
7 980 000
|
6 720 000
|
6 000 000
|
|
|
Đoạn từ đường Yên Hòa đến sông Nhuệ
|
24 000 000
|
14 400 000
|
12 120 000
|
10 920 000
|
12 000 000
|
7 200 000
|
6 060 000
|
5 460 000
|
|
|
Đoạn qua xã Tây Mỗ, Đại Mỗ: từ sông
Nhuệ đến đường 70
|
18 000 000
|
11 700 000
|
10 080 000
|
9 000 000
|
9 000 000
|
5 850 000
|
5 040 000
|
4 500 000
|
|
|
Đoạn qua xã Tây Mỗ, Đại Mỗ: từ
đường 70 đến giáp Hoài Đức
|
14 400 000
|
10 140 000
|
9 060 000
|
7 776 000
|
7 200 000
|
5 070 000
|
4 530 000
|
3 888 000
|
|
II
|
Đường địa phương
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Đường Trần Cung từ địa phận quận
Cầu Giấy đến đường Phạm Văn Đồng
|
20 400 000
|
12 840 000
|
10 920 000
|
9 840 000
|
10 200 000
|
6 420 000
|
5 460 000
|
4 920 000
|
|
2
|
Đường từ Phạm Văn Đồng vào khu
Ngoại giao đoàn
|
21 600 000
|
13 440 000
|
11 280 000
|
10 200 000
|
10 800 000
|
6 720 000
|
5 640 000
|
5 100 000
|
|
3
|
Nguyễn Cơ Thạch
|
20 400 000
|
12 840 000
|
10 920 000
|
9 840 000
|
10 200 000
|
6 420 000
|
5 460 000
|
4 920 000
|
|
4
|
Đường Mễ Trì
|
24 000 000
|
14 400 000
|
12 120 000
|
10 920 000
|
12 000 000
|
7 200 000
|
6 060 000
|
5 460 000
|