Bảng giá đất tại thị trấn Thường Tín thuộc huyện Thường Tín 2011
BẢNG SỐ 7
BẢNG GIÁ ĐẤT TẠI THỊ TRẤN THƯỜNG TÍN THUỘC HUYỆN THƯỜNG TÍN
(Kèm theo Quyết định số: 59/2010/QĐ-UBND ngày 28/12/2010 của UBND thành phố Hà Nội)
Đơn vị tính: đồng/m2
|
TT
|
Tên đường phố
|
Giá đất ở
|
Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông
nghiệp
|
TTTên đường phố
VT1 |
VT2
|
VT3
|
VT4
|
VT1
|
VT2
|
VT3
|
VT4
|
|
1
|
Quốc Lộ 1A (từ giáp xã Văn Bình đến giáp
xã Hà Hồi)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phía đối diện đường tầu
|
8 775 000
|
5 688 000
|
3 445 000
|
3 055 000
|
6 143 000
|
3 982 000
|
2 412 000
|
2 139 000
|
|
|
Phía đi qua đường tầu
|
6 175 000
|
4 388 000
|
2 886 000
|
2 535 000
|
4 323 000
|
3 072 000
|
2 020 000
|
1 775 000
|
|
2
|
Đường 427a (từ giáp QL 1A đến giáp xã
Văn Bình)
|
5 525 000
|
4 063 000
|
2 698 000
|
2 405 000
|
3 868 000
|
2 844 000
|
1 889 000
|
1 684 000
|
|
3
|
Đường 427b
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đoạn giáp từ QL1A đến giáp cửa hàng
lương thực huyện
|
5 525 000
|
4 063 000
|
2 698 000
|
2 405 000
|
3 868 000
|
2 844 000
|
1 889 000
|
1 684 000
|
|
|
Đoạn từ cửa hàng lương thực huyện đến
giáp xã Văn Phú
|
4 550 000
|
3 445 000
|
2 340 000
|
2 145 000
|
3 185 000
|
2 412 000
|
1 638 000
|
1 502 000
|
|
4
|
Đường giáp UBND huyện Thường Tín đến
hết khu tập thể huyện uỷ, UBND huyện
|
3 900 000
|
2 990 000
|
2 080 000
|
2 015 000
|
2 730 000
|
2 093 000
|
1 456 000
|
1 411 000
|
|
5
|
Từ giáp đường 427b đến giáp khu Cửa Đình
thị trấn Thường Tín
|
3 250 000
|
2 535 000
|
1 820 000
|
1 755 000
|
2 275 000
|
1 775 000
|
1 274 000
|
1 229 000
|
|
6
|
Từ Quốc lộ 1A vào khu tập thể trường Cao
đẳng Sư phạm Hà Tây
|
3 250 000
|
2 535 000
|
1 820 000
|
1 755 000
|
2 275 000
|
1 775 000
|
1 274 000
|
1 229 000
|
|
7
|
Đường vào khu tập thể trường Trung học
phổ thông huyện Thường Tín (Đoạn từ giáp
đường 427B đi khu cửa đình thị trấn
Thường Tín đến hết khu tập thể trường
Trung học phổ thông huyện Thường Tín)
|
3 250 000
|
2 535 000
|
1 820 000
|
1 755 000
|
2 275 000
|
1 775 000
|
1 274 000
|
1 229 000
|